lay ơn

Học thuật
Thân thiện
lay ơn

Mẹ cắm một bó hoa lay ơn vào chiếc bình trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây cảnh, cây hoa: "lay ơn" tên gọi của một loại cây thân thảo, hoa lớn, nhiều màu sắc, thường được trồng để làm cảnh hoặc cắt cành.
    • Tên gọi khác của hoa lay-dơn: Đây cách gọi tắt, phổ biến hơn của từ "lay-dơn".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn nhà nội trồng rất nhiều lay ơn. (Khu vườn của nội trồng rất nhiều hoa lay ơn.)
    • Lay ơn đỏ thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ. (Hoa lay ơn màu đỏ thường được sử dụng để trang trí trong những ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ lay ơn": chỉ phần thân ngầm (củ) của cây lay ơn, dùng để nhân giống.
    • Mùa thu thời điểm thích hợp để trồng củ lay ơn. (Mùa thu thời điểm phù hợp để gieo trồng củ của cây lay ơn.)
Biến thể từ gần giờng
  • Lay-dơn (danh từ): tên gọi đầy đủ, cùng chỉ loài hoa này.
    • Hoa lay-dơn nguồn gốc từ Nam Phi. (Hoa lay-dơn xuất xứ từ khu vực Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa kiếm lan: một tên gọi khác dựa vào hình dáng giống lưỡi kiếm.
  • Gladiolus: tên gọi theo tiếng Anh danh pháp khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lay ơn")

lay ơn

Mẹ cắm một bó hoa lay ơn vào chiếc bình trên bàn.

  1. lay-ơn Nh. Lay-dơn.

Từ chứa "lay ơn"